dầu hoả

dầu hoả

Người bán hàng rót dầu hoả vào một chiếc đèn cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng dễ cháy, nguồn gốc từ dầu mỏ: "dầu hoả" một loại nhiên liệu lỏng, thường màu vàng nhạt hoặc trong suốt, được sử dụng chủ yếu để đốt trong đèn dầu, bếp dầu hoặc các thiết bị sưởi ấm.
    • Sản phẩm chưng cất từ dầu mỏ: "dầu hoả" nằm trong phân đoạn chưng cất của dầu thô, nhiệt độ sôi từ khoảng 150°C đến 300°C.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đèn dầu hoả vẫn được dùngvùng sâu, vùng xa khi chưa điện. (Đèn sử dụng nhiên liệu dầu hoả vẫn phổ biếnnhững nơi thiếu điện.)
    • Mua một lít dầu hoả để đổ vào bếp dầu. (Mua một lượng dầu hoả để làm nhiên liệu cho bếp dầu.)
    • Dầu hoả mùi đặc trưng, dễ nhận biết. (Dầu hoả mùi riêng, thường thấy trong các sản phẩm dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đèn dầu hoả": loại đèn sử dụng dầu hoả làm nhiên liệu để thắp sáng.
    • Đèn dầu hoả từng vật dụng quen thuộc trong mỗi gia đình Việt Nam. (Đèn dùng dầu hoả đã gắn bó với đời sống sinh hoạt truyền thống.)
  • "bếp dầu hoả": bếp nấu ăn sử dụng dầu hoả làm nhiên liệu.
    • Bếp dầu hoả thường được dùng khi cắm trại hoặcvùng thiếu gas. (Bếp sử dụng dầu hoả rất tiện lợi trong các hoạt động ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Dầu (danh từ): chất lỏng nhờn, không hoà tan trong nước, thường nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc khoáng sản.
    • Dầu ăn (dầu từ thực vật để nấu nướng) dầu mỏ (dầu thô từ lòng đất).
  • Hoả (tính từ): liên quan đến lửa, cháytrong "dầu hoả" chỉ tính chất dễ cháy của loại dầu này.
  • Xăng (danh từ): nhiên liệu lỏng nhẹ hơn dầu hoả, thường dùng cho động cơ ô tô, xe máy.
    • Xăng dầu hoả đều sản phẩm từ dầu mỏ, nhưng xăng bay hơi nhanh hơn. (So sánh giữa hai loại nhiên liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu lửa: cách gọi khác của dầu hoả, thường dùng trong ngữ cảnh dân dã.
    • Mua dầu lửa để thắp đèn. (Mua dầu hoả để sử dụng.)
  • Paraffin (từ mượn, ít phổ biến): tên gọi kỹ thuật của dầu hoả trong một số tài liệu.
    • Paraffin một loại dầu hoả tinh khiết dùng trong y tế. (Dầu hoả ứng dụng trong lĩnh vực khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Đổ dầu hoả vào lửa: làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn (nghĩa bóng, so sánh với hành động đổ chất dễ cháy vào lửa).
    • Anh ta nói thêm vài câu như đổ dầu hoả vào lửa, khiến cuộc cãicàng gay gắt. (Hành động làm tăng thêm mâu thuẫn.)
  • Như đèn dầu hoả hết dầu: chỉ tình trạng yếu ớt, sắp tàn lụi.
    • Sức khoẻ ông ấy như đèn dầu hoả hết dầu, ngày càng suy yếu. (So sánh với ngọn đèn sắp tắt.)

Từ chứa "dầu hoả"